力量角逐 lì liang jiǎo zhú · lực lượng giác trục Hán Việt: lực lượng giác trục · Pinyin: lì liang jiǎo zhú Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 角 (giác) + 逐 (trục)Pinyinlì liang jiǎo zhúHán Việtlực lượng giác trụcCấu tạo力 + 量 + 角 + 逐 · lực + lượng + giác + trục nghĩa thành phần: lực + lượng + giác + trục