力鈞勢敵 lì jūn shì dí · lực quân thế địch Hán Việt: lực quân thế địch · Pinyin: lì jūn shì dí Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 鈞 (quân) + 勢 (thế) + 敵 (địch)Pinyinlì jūn shì díHán Việtlực quân thế địchCấu tạo力 + 鈞 + 勢 + 敵 · lực + quân + thế + địch nghĩa thành phần: lực + quân + thế + địch