勸之無效 khuyến chi vô hiệu Hán Việt: khuyến chi vô hiệu Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 之 (chi) + 無 (vô) + 效 (hiệu)Hán Việtkhuyến chi vô hiệuCấu tạo勸 + 之 + 無 + 效 · khuyến + chi + vô + hiệu nghĩa thành phần: khuyến + chi + vô + hiệu Nghĩa EngCihui 勸之無效 uànzhīwúxiào f.e. have vainly tried to persuade sb.