劝告者

khuyến cáo giả

Hán Việt: khuyến cáo giả

Tổng quan

người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn người khuyên bảo, người chỉ bảo, cố vấn xem expostulate

Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 告 (cáo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khuyên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adviser

Từ liên quan

Gần nghĩa

劝告的 · 劝告 · 劝告句 · 劝告不要