劝告不要 khuyến cáo bất yếu Hán Việt: khuyến cáo bất yếu Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 告 (cáo) + 不 (bất) + 要 (yếu)Hán Việtkhuyến cáo bất yếuTừ loạitínhCấu tạo勸 + 告 + 不 + 要 · khuyến + cáo + bất + yếu nghĩa thành phần: khuyến + cáo + bất + yếu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuyên canMainlandKaggle Zh-Vi advise againstEngCihui advise against Từ liên quan Gần nghĩa不要你管 · 不要玩火 · 不要见外 · 不要见怪 · 不要逞能 · 不要了 · 不要命 · 不要强