辦事不牢

bạn sự bất lao

Hán Việt: bạn sự bất lao

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (sự) + (bất) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辦事不牢 ànshì bù láo v. be untrustworthy in handling affairs