辦事公道 bạn sự công đạo Hán Việt: bạn sự công đạo Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 事 (sự) + 公 (công) + 道 (đạo)Hán Việtbạn sự công đạoCấu tạo辦 + 事 + 公 + 道 · bạn + sự + công + đạo nghĩa thành phần: bạn + sự + công + đạo Nghĩa EngCihui 辦事公道 ànshìgōngdao f.e. 1. act fairly 2. be fair and just in handling matters