辦公排版 bàn gōng pái bǎn · bạn công bài bản Hán Việt: bạn công bài bản · Pinyin: bàn gōng pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyinbàn gōng pái bǎnHán Việtbạn công bài bảnCấu tạo辦 + 公 + 排 + 版 · bạn + công + bài + bản nghĩa thành phần: bạn + công + bài + bản