辦公表格 bàn gōng biǎo gé · bạn công biểu cách Hán Việt: bạn công biểu cách · Pinyin: bàn gōng biǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 表 (biểu) + 格 (cách)Pinyinbàn gōng biǎo géHán Việtbạn công biểu cáchCấu tạo辦 + 公 + 表 + 格 · bạn + công + biểu + cách nghĩa thành phần: bạn + công + biểu + cách