办理不善 bạn lí bất thiện Hán Việt: bạn lí bất thiện Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 理 (lí) + 不 (bất) + 善 (thiện)Hán Việtbạn lí bất thiệnTừ loạithànhCấu tạo辦 + 理 + 不 + 善 · bạn + lí + bất + thiện nghĩa thành phần: bạn + lí + bất + thiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lý kémBiên soạn mismanageEngCihui 辦理不善 ànlǐbùshàn f.e. mismanage Từ liên quan Gần nghĩa不善律儀 · 不善交际的 · 办理人 · 不善骑马 · 办理公使 · 不善于 · 不善于交际 · 不善于判断