功一美二

gōng yī měi èr công nhất mĩ nhị

Hán Việt: công nhất mĩ nhị · Pinyin: gōng yī měi èr

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nhất) + (mĩ) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功:细线。做一方面的事情却取得两方面的美名。
  • Tân Hoa Tự Điển 功功绩。做一方面的事情而取得两方面的美名。