功不恕過 công bất thứ quá Hán Việt: công bất thứ quá Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 不 (bất) + 恕 (thứ) + 過 (quá)Hán Việtcông bất thứ quáCấu tạo功 + 不 + 恕 + 過 · công + bất + thứ + quá nghĩa thành phần: công + bất + thứ + quá Nghĩa EngCihui 功不恕過 ōngbùshùguò f.e. No merit can wipe out one's faults.