功業彪炳

công nghiệp bưu bỉnh

Hán Việt: công nghiệp bưu bỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (bưu) + (bỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 功業彪炳 ōngyèbiāobǐng f.e. One's achievements will shine through the ages.