功业彪炳

công nghiệp bưu bỉnh

Hán Việt: công nghiệp bưu bỉnh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

功勞勛業顯著。如:「他在從政期間,功業彪炳,大公無私,深受人民感念。」

Cấu tạo: 功 (công) + 業 (nghiệp) + 彪 (bưu) + 炳 (bỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trạng hiển hách
  • Biên soạn One's achievements will shine through the ages

Eng

  • Cihui 功業彪炳 ōngyèbiāobǐng f.e. One's achievements will shine through the ages

Từ liên quan

Gần nghĩa

彪炳千古 · 彪炳日月 · 彪炳事业