功到事成 công đáo sự thành Hán Việt: công đáo sự thành Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 到 (đáo) + 事 (sự) + 成 (thành)Hán Việtcông đáo sự thànhCấu tạo功 + 到 + 事 + 成 · công + đáo + sự + thành nghĩa thành phần: công + đáo + sự + thành Nghĩa EngCihui 功到事成 ōngdàoshìchéng f.e. Constant effort yields sure success.