功參造化

gōng cān zào huà công tham tạo hóa

Hán Việt: công tham tạo hóa · Pinyin: gōng cān zào huà

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tham) + (tạo) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功:器物精美完好;参:加入;造化:自然,天工。器物精美巧妙,天工之巧。