功參造化 gōng cān zào huà · công tham tạo hóa Hán Việt: công tham tạo hóa · Pinyin: gōng cān zào huà Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 參 (tham) + 造 (tạo) + 化 (hóa)Pinyingōng cān zào huàHán Việtcông tham tạo hóaCấu tạo功 + 參 + 造 + 化 · công + tham + tạo + hóa nghĩa thành phần: công + tham + tạo + hóa