功名富貴

gōng míng fù guì công danh phú quý

Hán Việt: công danh phú quý · Pinyin: gōng míng fù guì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (danh) + (phú) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指升官发财。

Eng

  • Cihui 功名富貴 ōngmíngfùguì f.e. fame and fortune