功均天地

gōng jūn tiān dì công quân thiên địa

Hán Việt: công quân thiên địa · Pinyin: gōng jūn tiān dì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (quân) + (thiên) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容功業之大,可等同於天地。南朝梁.陸倕〈石闕銘〉:「拯茲塗炭,救此橫流,功均天地,明並日月。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 均:等同。功业与天地等同。极言功业之大。