功坠垂成 gōng zhuì chuí chéng · công trụy thùy thành Hán Việt: công trụy thùy thành · Pinyin: gōng zhuì chuí chéng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 坠 (trụy) + 垂 (thùy) + 成 (thành)Pinyingōng zhuì chuí chéngHán Việtcông trụy thùy thànhCấu tạo功 + 坠 + 垂 + 成 · công + trụy + thùy + thành nghĩa thành phần: công + trụy + thùy + thành