功垂萬代 công thùy vạn đại Hán Việt: công thùy vạn đại Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 垂 (thùy) + 萬 (vạn) + 代 (đại)Hán Việtcông thùy vạn đạiCấu tạo功 + 垂 + 萬 + 代 · công + thùy + vạn + đại nghĩa thành phần: công + thùy + vạn + đại Nghĩa EngCihui 功垂萬代 ōngchuíwàndài f.e. contribution that will benefit generations to come