功大於過 công đại vu quá Hán Việt: công đại vu quá Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 大 (đại) + 於 (vu) + 過 (quá)Hán Việtcông đại vu quáCấu tạo功 + 大 + 於 + 過 · công + đại + vu + quá nghĩa thành phần: công + đại + vu + quá Nghĩa EngCihui 功大於過 ōngdàyúguò f.e. Merits outweigh demerits.