功夫之王 gōng fu zhī wáng · công phu chi vương Hán Việt: công phu chi vương · Pinyin: gōng fu zhī wáng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 夫 (phu) + 之 (chi) + 王 (vương)Pinyingōng fu zhī wángHán Việtcông phu chi vươngCấu tạo功 + 夫 + 之 + 王 · công + phu + chi + vương nghĩa thành phần: công + phu + chi + vương