功夫熊貓 gōng fu xióng māo · công phu hùng miêu Hán Việt: công phu hùng miêu · Pinyin: gōng fu xióng māo Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 夫 (phu) + 熊 (hùng) + 貓 (miêu)Pinyingōng fu xióng māoHán Việtcông phu hùng miêuCấu tạo功 + 夫 + 熊 + 貓 · công + phu + hùng + miêu nghĩa thành phần: công + phu + hùng + miêu