功德法身 công đức pháp thân Hán Việt: công đức pháp thân Tổng quan (術語)五種法身之一。見法身條。☸ Cấu tạo: 功 (công) + 德 (đức) + 法 (pháp) + 身 (thân)Hán Việtcông đức pháp thânCấu tạo功 + 德 + 法 + 身 · công + đức + pháp + thân nghĩa thành phần: công + đức + pháp + thân Nghĩa ViệtCihui (術語)五種法身之一。見法身條。☸Tần suất từ [bktd] công đức pháp thân (術語)五種法身之一。見法身條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa功德圆满 · 功德无量 · 功德叢林 · 功德天品 · 功德施論 · 法身化生 · 法身古業 · 法身大士