功成業就

gōng chéng yè jiù công thành nghiệp tựu

Hán Việt: công thành nghiệp tựu · Pinyin: gōng chéng yè jiù

Tổng quan

Công thành nghiệp tựu

Cấu tạo: (công) + (thành) + (nghiệp) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成:成功;业:事业。建立了功绩,事业有成就。指功绩与名利都得到。

Eng

  • Cihui 功成業就 ōngchéngyèjiù f.e. be crowned with success (of sb.s career)