功成事立

gōng chéng shì lì công thành sự lập

Hán Việt: công thành sự lập · Pinyin: gōng chéng shì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thành) + (sự) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功业成就,事业建立。