功成願遂

gōng chéng yuàn suì công thành nguyện toại

Hán Việt: công thành nguyện toại · Pinyin: gōng chéng yuàn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thành) + (nguyện) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情已经完成,心愿已经了结