功昭一代 công chiêu nhất đại Hán Việt: công chiêu nhất đại Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 昭 (chiêu) + 一 (nhất) + 代 (đại)Hán Việtcông chiêu nhất đạiCấu tạo功 + 昭 + 一 + 代 · công + chiêu + nhất + đại nghĩa thành phần: công + chiêu + nhất + đại Nghĩa EngCihui 功昭一代 ōngzhāoyīdài f.e. The accomplishments are dear to a whole era.