功業彪炳
công nghiệp bưu bỉnh
Hán Việt: công nghiệp bưu bỉnh
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 功勞勛業顯著。如:「他在從政期間,功業彪炳,大公無私,深受人民感念。」
Eng
- Cihui 功業彪炳 ōngyèbiāobǐng f.e. One's achievements will shine through the ages.