功標青史

gōng biāo qīng shǐ công tiêu thanh sử

Hán Việt: công tiêu thanh sử · Pinyin: gōng biāo qīng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tiêu) + (thanh) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 功標青史 ōngbiāoqīngshǐ f.e. cause one's fame to glow in the pages of history