功烈震主
công liệt chấn chủ
Hán Việt: công liệt chấn chủ · Pinyin: gōng liè zhèn zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 功:功劳,功勋;震:震动、威震;主:君主。指臣下功劳太大,使君主受到震动而心有疑虑。
Hán Việt: công liệt chấn chủ · Pinyin: gōng liè zhèn zhǔ