功率单位 gōng lǜ dān wèi·công suất đan vị Hán Việt: công suất đan vị · Pinyin: gōng lǜ dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyingōng lǜ dān wèiHán Việtcông suất đan vịCấu tạo功 + 率 + 單 + 位 · công + suất + đan + vị nghĩa thành phần: công + suất + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị công suấtĐứcHandedict Leistungseinheit Từ liên quan Gần nghĩa功率恶化 · 功率输出 · 单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 功率计 · 单位元