功率開關 gōng lǜ kāi guān · công suất khai quan Hán Việt: công suất khai quan · Pinyin: gōng lǜ kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyingōng lǜ kāi guānHán Việtcông suất khai quanCấu tạo功 + 率 + 開 + 關 · công + suất + khai + quan nghĩa thành phần: công + suất + khai + quan