功率开关 gōng lǜ kāi guān·công suất khai quan Hán Việt: công suất khai quan · Pinyin: gōng lǜ kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyingōng lǜ kāi guānHán Việtcông suất khai quanCấu tạo功 + 率 + 開 + 關 · công + suất + khai + quan nghĩa thành phần: công + suất + khai + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công tắc nguồnĐứcHandedict Leistungsschalter Từ liên quan Gần nghĩa功率恶化 · 功率输出 · 开关装置 · 开关设备 · 功率计 · 功率单位 · 功率大的 · 功率损耗