功率接觸器 gōng lǜ jiē chù qì · công suất tiếp xúc khí Hán Việt: công suất tiếp xúc khí · Pinyin: gōng lǜ jiē chù qì Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)Pinyingōng lǜ jiē chù qìHán Việtcông suất tiếp xúc khíCấu tạo功 + 率 + 接 + 觸 + 器 · công + suất + tiếp + xúc + khí nghĩa thành phần: công + suất + tiếp + xúc + khí