功率比較 gōng lǜ bǐ jiào · công suất bỉ giác Hán Việt: công suất bỉ giác · Pinyin: gōng lǜ bǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 率 (suất) + 比 (bỉ) + 較 (giác)Pinyingōng lǜ bǐ jiàoHán Việtcông suất bỉ giácCấu tạo功 + 率 + 比 + 較 · công + suất + bỉ + giác nghĩa thành phần: công + suất + bỉ + giác