功用原則 công dụng nguyên tắc Hán Việt: công dụng nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 用 (dụng) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtcông dụng nguyên tắcCấu tạo功 + 用 + 原 + 則 · công + dụng + nguyên + tắc nghĩa thành phần: công + dụng + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 功用原則 ōngyòng yuánzé n. <lg.> functional principle M:³xiàng