功用背景 công dụng bối cảnh Hán Việt: công dụng bối cảnh Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 用 (dụng) + 背 (bối) + 景 (cảnh)Hán Việtcông dụng bối cảnhTừ loạidanhCấu tạo功 + 用 + 背 + 景 · công + dụng + bối + cảnh nghĩa thành phần: công + dụng + bối + cảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bối cảnh chức năngBiên soạn functional perspectiveEngCihui 功用背景 ōngyòng bèijǐng n. <lg.> functional perspective Từ liên quan Gần nghĩa背景虚化 · 背景调查 · 背景音乐 · 功用地 · 背景墙 · 背景幕 · 背景的 · 功用原则