功用背景

công dụng bối cảnh

Hán Việt: công dụng bối cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dụng) + (bối) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 功用背景 ōngyòng bèijǐng n. <lg.> functional perspective