功用解释 công dụng giải thích Hán Việt: công dụng giải thích Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 用 (dụng) + 解 (giải) + 釋 (thích)Hán Việtcông dụng giải thíchTừ loạidanhCấu tạo功 + 用 + 解 + 釋 · công + dụng + giải + thích nghĩa thành phần: công + dụng + giải + thích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giải thích chức năngBiên soạn functional explanationEngCihui 功用解釋 ōngyòng jiěshì n. <lg.> functional explanation Từ liên quan Gần nghĩa解释上的 · 解释执行 · 解释过程 · 功用地 · 解释器 · 解释性 · 解释的 · 解释者