功能亢進 công năng kháng tiến Hán Việt: công năng kháng tiến Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việtcông năng kháng tiếnCấu tạo功 + 能 + 亢 + 進 · công + năng + kháng + tiến nghĩa thành phần: công + năng + kháng + tiến Nghĩa EngCihui hyperfunction