功能分析 công năng phân tích Hán Việt: công năng phân tích Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtcông năng phân tíchCấu tạo功 + 能 + 分 + 析 · công + năng + phân + tích nghĩa thành phần: công + năng + phân + tích Nghĩa EngCihui function analysis