功能單元 gōng néng dān yuán · công năng đan nguyên Hán Việt: công năng đan nguyên · Pinyin: gōng néng dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyingōng néng dān yuánHán Việtcông năng đan nguyênCấu tạo功 + 能 + 單 + 元 · công + năng + đan + nguyên nghĩa thành phần: công + năng + đan + nguyên