功能對等

công năng đối đẳng

Hán Việt: công năng đối đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (năng) + (đối) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 功能對等 ōngnéng duìděng n. <lg.> functional equivalence