功能顯示 gōng néng xiǎn shì · công năng hiển kì Hán Việt: công năng hiển kì · Pinyin: gōng néng xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Pinyingōng néng xiǎn shìHán Việtcông năng hiển kìCấu tạo功 + 能 + 顯 + 示 · công + năng + hiển + kì nghĩa thành phần: công + năng + hiển + kì