功能材料 gōng néng cái liào · công năng tài liêu Hán Việt: công năng tài liêu · Pinyin: gōng néng cái liào Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyingōng néng cái liàoHán Việtcông năng tài liêuCấu tạo功 + 能 + 材 + 料 · công + năng + tài + liêu nghĩa thành phần: công + năng + tài + liêu