功能模塊

gōng néng mó kuài công năng mô khối

Hán Việt: công năng mô khối · Pinyin: gōng néng mó kuài

Tổng quan

mô-đun chức năng

Cấu tạo: (công) + (năng) + (mô) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô-đun chức năng

Eng

  • CC-CEDICT functional module
  • Cihui functional module