功能流程 gōng néng liú chéng · công năng lưu trình Hán Việt: công năng lưu trình · Pinyin: gōng néng liú chéng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 流 (lưu) + 程 (trình)Pinyingōng néng liú chéngHán Việtcông năng lưu trìnhCấu tạo功 + 能 + 流 + 程 · công + năng + lưu + trình nghĩa thành phần: công + năng + lưu + trình