功能測試 công năng trắc thí Hán Việt: công năng trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtcông năng trắc thíCấu tạo功 + 能 + 測 + 試 · công + năng + trắc + thí nghĩa thành phần: công + năng + trắc + thí Nghĩa EngCihui function test