功能相關性

công năng tương quan tính

Hán Việt: công năng tương quan tính

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 相 (tương) + 關 (quan) + 性 (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui function dependence

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模塊 · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能性翻译 · 功能语言学 · 功能负荷量 · 功能键级别 · 功能主義