功能可靠性

gōng néng kě kào xìng công năng khả kháo tính

Hán Việt: công năng khả kháo tính · Pinyin: gōng néng kě kào xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (năng) + (khả) + (kháo) + (tính)