功能可靠性

gōng néng kě kào xìngcông năng khả kháo tính

Hán Việt: công năng khả kháo tính · Pinyin: gōng néng kě kào xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 可 (khả) + 靠 (kháo) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ tin cậy chức năng

Đức

  • Handedict Funktionssicherheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 功能性文盲 · 功能性翻译 · 功能相关性 · 功能语言学 · 功能负荷量 · 功能键级别 · 功能主义