功能负荷量 công năng phụ hà lượng Hán Việt: công năng phụ hà lượng Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 能 (năng) + 負 (phụ) + 荷 (hà) + 量 (lượng)Hán Việtcông năng phụ hà lượngTừ loạidanhCấu tạo功 + 能 + 負 + 荷 + 量 · công + năng + phụ + hà + lượng nghĩa thành phần: công + năng + phụ + hà + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tải trọng chức năngBiên soạn functional loadEngCihui 功能負荷量 ōngnéng fùhèliàng n. <lg.> functional load Từ liên quan Gần nghĩa功能模块 · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能性翻译 · 功能相关性 · 功能语言学 · 功能键级别 · 功能主义