功能負荷量

công năng phụ hà lượng

Hán Việt: công năng phụ hà lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (năng) + (phụ) + (hà) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 功能負荷量 ōngnéng fùhèliàng n. <lg.> functional load